hot-rock penstemon

hot-rock penstemon

A cluster of hot-rock penstemon grows on a sunny, rocky slope.

Định nghĩa

Danh từ: hot-rock penstemon một loài thực vật hoa thuộc chi Penstemon, mọc thành từng bụi, với thân cây mọc thành cụm hoa màu trắng kem. Loài này phân bố từ khu vực Washington đến Wyoming kéo dài về phía nam đến California Utah.

dụ sử dụng
  • (Loài hot-rock penstemon phát triển tốt trên đất đá, thoát nước tốtmiền tây Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu hot-rock penstemon khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: (tên đồng nghĩa phổ biến).
    • The hot-rock penstemon is also known as Penstemon deustus in botanical literature. (Hot-rock penstemon còn được biết đến với tên Penstemon deustus trong tài liệu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): chi thực vật chứa hot-rock penstemon.
    • Many penstemon species are popular in xeriscaping. (Nhiều loài penstemon được ưa chuộng trong làm vườn cảnh khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet bugler (một loài penstemon khác, không đồng nghĩa chính xác nhưng cùng chi).
  • Beardtongue (tên gọi chung cho các loài Penstemon).
Các cụm từ liên quan
  • Hot-rock (cụm danh từ): đá nóng, môi trường sống đặc trưng của loài này.
    • The plant's name refers to its habitat on hot, rocky slopes. (Tên của loài cây này ám chỉ môi trường sống trên các sườn đá nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot-rock không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể ám chỉ sự chịu đựng khắc nghiệt.
    • Like a hot-rock penstemon, she thrives under pressure. (Giống như loài hot-rock penstemon, ấy phát triển mạnh dưới áp lực.)